Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
metallurgical engineer


noun
an engineer trained in the extraction and refining and alloying and fabrication of metals
Syn:
metallurgist
Derivationally related forms:
metallurgy (for: metallurgist)
Hypernyms:
engineer, applied scientist, technologist
Instance Hyponyms:
Bessemer, Sir Henry Bessemer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.